close corporation

Học thuật
Thân thiện
close corporation

A small group of partners reviews documents at a close corporation meeting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Công ty đóng: Một loại hình công ty cổ phần được thành lập bởi một nhóm nhỏ người, thường các thành viên trong gia đình hoặc đối tác tin cậy. Đặc điểm chính cổ phần của công ty này không được giao dịch công khai trên thị trường chứng khoán.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The family business was restructured into a close corporation to maintain control. (Doanh nghiệp gia đình đã được cấu lại thành một công ty đóng để duy trì quyền kiểm soát.)
    • Investing in a close corporation is less liquid because the shares are not publicly traded. (Đầu vào một công ty đóng tính thanh khoản thấp hơn cổ phiếu không được giao dịch công khai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate as a close corporation": hoạt động dưới hình thức công ty đóng.
    • Many professional firms, like law or accounting practices, choose to operate as a close corporation. (Nhiều công ty chuyên nghiệp, như văn phòng luật hoặc kế toán, chọn hoạt động dưới hình thức công ty đóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Privately held company (n): công ty nhân (cổ phần không niêm yết công khai). Đây một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao hàm "close corporation".
  • Closely held corporation (n): công ty được nắm giữ chặt chẽ. Đây một cách diễn đạt khác với nghĩa tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Closely held company: công ty được nắm giữ chặt chẽ.
  • Private corporation: công ty nhân.
Lưu ý về cách dùng
  • Thuật ngữ "close corporation" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh pháp kinh doanh, đặc biệt một số quốc gia như Nam Phi hoặc trong các đạo luật công ty cụ thể của Mỹ. Tại Việt Nam, khái niệm tương đương gần nhất có thể "công ty cổ phần nhưng không đăng ký giao dịch công khai" hoặc "công ty đóng cổ phần".
close corporation

A small group of partners reviews documents at a close corporation meeting.

Noun
  1. tổ chức đóng (tổ chức được tạo ra bởi một số người, cổ phần không thị trường chung)